Đối với ngân hàng, IFRS S1 & S2 không chỉ yêu cầu mở rộng phạm vi công bố thông tin phi tài chính, mà còn gắn chặt các yếu tố môi trường, xã hội và quản trị (ESG) với quản trị rủi ro, chiến lược kinh doanh, phân bổ vốn và đánh giá hiệu quả dài hạn.
Bài viết này chuyên gia Vũ Thị Kim Thúy - giảng viên cao cấp tại Fintrain sẽ phân tích cách áp dụng IFRS S1 & S2 trong ngân hàng, làm rõ các yêu cầu cốt lõi của từng chuẩn mực, những tác động thực tiễn tới hệ thống quản trị và báo cáo, đồng thời chỉ ra các thách thức và lộ trình triển khai phù hợp trong bối cảnh các ngân hàng Việt Nam đang từng bước tiếp cận chuẩn mực báo cáo bền vững theo thông lệ quốc tế.
I. Tổng Quan Về IFRS S1 & IFRS S2
Sự ra đời của bộ Chuẩn mực Báo cáo Bền vững Quốc tế do International Sustainability Standards Board (ISSB) ban hành đánh dấu một bước ngoặt quan trọng trong cách thức các tổ chức tài chính, đặc biệt là ngân hàng, công bố thông tin liên quan đến bền vững. Trong đó, IFRS S1 và IFRS S2 đóng vai trò là hai trụ cột cốt lõi, định hình khung báo cáo bền vững toàn cầu theo hướng gắn chặt với tác động tài chính và quyết định của nhà đầu tư.
1. IFRS S1 – Khung chung báo cáo bền vững
IFRS S1 là các yêu cầu chung về công bố thông tin tài chính liên quan đến tính bền vững, được thiết kế như một chuẩn mực nền tảng, áp dụng cho toàn bộ các vấn đề bền vững có khả năng ảnh hưởng trọng yếu đến giá trị doanh nghiệp, không giới hạn ở một chủ đề cụ thể như khí hậu hay môi trường.
a) Mục tiêu và phạm vi áp dụng của IFRS S1 trong bối cảnh ngân hàng
Trong lĩnh vực ngân hàng, mục tiêu cốt lõi của IFRS S1 là:
- Chuẩn hóa cách ngân hàng xác định, đánh giá và công bố các rủi ro và cơ hội liên quan đến bền vững có tác động tài chính trong ngắn, trung và dài hạn.
- Đảm bảo thông tin bền vững phục vụ trực tiếp cho quyết định kinh tế của nhà đầu tư, chủ nợ và các bên cung cấp vốn, thay vì chỉ mang tính truyền thông hoặc trách nhiệm xã hội.
Phạm vi áp dụng của IFRS S1 đối với ngân hàng bao gồm:
- Rủi ro môi trường (ngoài khí hậu), rủi ro xã hội, rủi ro quản trị.
- Rủi ro phát sinh không chỉ từ hoạt động nội bộ, mà đặc biệt từ danh mục tín dụng, đầu tư và các hoạt động tài trợ – nơi ngân hàng gián tiếp “mang” rủi ro bền vững của khách hàng.
Điều này khiến IFRS S1 có ý nghĩa đặc biệt với ngân hàng, bởi phần lớn rủi ro bền vững mang tính hệ thống nằm ngoài bảng cân đối kế toán truyền thống, nhưng vẫn có khả năng chuyển hóa thành rủi ro tài chính thực tế.
b) Yêu cầu cơ bản về trình bày rủi ro và cơ hội liên quan đến bền vững
IFRS S1 yêu cầu ngân hàng công bố sustainability-related disclosures theo nguyên tắc trọng yếu tài chính (financial materiality), tập trung vào:
2. IFRS S2 – Báo cáo liên quan đến khí hậu
Nếu IFRS S1 là nền tảng tổng quát, thì IFRS S2 là chuẩn mực chuyên sâu đầu tiên tập trung vào một chủ đề bền vững cụ thể: khí hậu – yếu tố đang được đánh giá là rủi ro hệ thống lớn nhất đối với ngành ngân hàng toàn cầu.
IFRS S2 yêu cầu ngân hàng công bố thông tin liên quan đến:
- Rủi ro khí hậu vật lý (physical risks): thiên tai, thời tiết cực đoan, biến đổi khí hậu tác động trực tiếp đến khách hàng vay và tài sản đảm bảo.
- Rủi ro chuyển đổi (transition risks): phát sinh từ thay đổi chính sách, pháp lý, công nghệ và hành vi thị trường trong quá trình chuyển dịch sang nền kinh tế carbon thấp.
- Cơ hội liên quan đến khí hậu: tài chính xanh, tín dụng bền vững, sản phẩm tài chính hỗ trợ chuyển đổi.
Đối với ngân hàng, điểm nhấn quan trọng nhất của IFRS S2 nằm ở yêu cầu:
- Công bố phát thải khí nhà kính được tài trợ (financed emissions) trong danh mục cho vay và đầu tư.
- Minh bạch các chỉ số, mục tiêu và giả định được sử dụng để đo lường rủi ro khí hậu.
Điều này khiến IFRS S2 trở thành một thách thức lớn về dữ liệu, nhưng đồng thời cũng là công cụ giúp ngân hàng định lượng rủi ro khí hậu theo ngôn ngữ tài chính.
II. Mối Liên Hệ Giữa IFRS S1 & IFRS S2
1. IFRS S1 là nền tảng, IFRS S2 là mở rộng chuyên sâu
IFRS S1 và IFRS S2 không tồn tại độc lập, mà được thiết kế theo cấu trúc:
IFRS S1: đặt ra các nguyên tắc chung cho mọi chủ đề bền vững.
IFRS S2: kế thừa toàn bộ cấu trúc của IFRS S1 và bổ sung nội dung chi tiết riêng cho khí hậu.
Do đó, khi ngân hàng áp dụng IFRS S2, bắt buộc phải áp dụng đồng thời IFRS S1. IFRS S1 đóng vai trò bảo đảm tính nhất quán, còn IFRS S2 giúp đào sâu vào rủi ro khí hậu – lĩnh vực có mức độ tác động tài chính cao nhất hiện nay.
2. Sự thống nhất về 4 trụ cột báo cáo
Cả IFRS S1 và IFRS S2 đều được xây dựng trên 4 trụ cột báo cáo thống nhất, bao gồm:
Sự thống nhất này giúp ngân hàng xây dựng một hệ thống báo cáo bền vững có tính liên thông, nhất quán và có thể kiểm chứng, đồng thời tạo điều kiện thuận lợi cho hội nhập với thị trường tài chính quốc tế.
III. Nội Dung Chuyên Môn Khi Áp Dụng IFRS S1 & IFRS S2 Cho Ngân Hàng
Việc áp dụng IFRS S1 & IFRS S2 không đơn thuần là bổ sung một báo cáo bền vững độc lập, mà đòi hỏi tái cấu trúc toàn diện hệ thống quản trị, quy trình báo cáo và hạ tầng dữ liệu của ngân hàng. Trọng tâm của hai chuẩn mực này là bảo đảm rằng các rủi ro và cơ hội liên quan đến bền vững được quản trị thực chất, đo lường được và phản ánh rõ ràng trong quyết định tài chính.
1. Điều chỉnh hệ thống quản trị và quy trình báo cáo
a) Thiết kế lại khung quản trị rủi ro và báo cáo nội bộ
Theo yêu cầu của IFRS S1 và IFRS S2, ngân hàng phải: Mở rộng phạm vi quản trị rủi ro từ rủi ro tài chính truyền thống (tín dụng, thị trường, thanh khoản) sang rủi ro bền vững và rủi ro khí hậu. Tích hợp các rủi ro này vào:
Khung quản trị rủi ro tổng thể (ERM),
Quy trình ICAAP/ILAAP,
Hoạch định chiến lược và kế hoạch vốn trung – dài hạn.
Điều này đồng nghĩa với việc ngân hàng cần:
- Xác lập rõ trách nhiệm giám sát của Hội đồng quản trị và Ban điều hành đối với các vấn đề bền vững.
- Thiết kế quy trình thu thập, kiểm soát và tổng hợp dữ liệu ESG từ nhiều đơn vị nghiệp vụ khác nhau (tín dụng, đầu tư, quản lý rủi ro, tài chính, nhân sự…).
b) Tương quan giữa thù lao lãnh đạo, KPI ESG và quản trị rủi ro
Một điểm quan trọng trong trụ cột Quản trị (Governance) là yêu cầu minh bạch:
- Cách thức chỉ tiêu ESG và khí hậu được đưa vào:
KPI điều hành,
Chính sách lương, thưởng,
Cơ chế đánh giá hiệu quả của lãnh đạo cấp cao.
- Trong bối cảnh ngân hàng, điều này thể hiện sự chuyển dịch từ: “ESG là cam kết đạo đức” sang “ESG là yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả tài chính và quản trị rủi ro”. Việc liên kết thù lao lãnh đạo với KPI ESG giúp: Gia tăng trách nhiệm giải trình và bảo đảm các quyết định tín dụng, đầu tư và chiến lược kinh doanh phù hợp với mục tiêu bền vững dài hạn.
2. Yêu cầu minh bạch hóa dữ liệu ESG và khí hậu
a) Tích hợp dữ liệu ESG vào hệ thống báo cáo tài chính
IFRS S1 nhấn mạnh rằng thông tin bền vững phải có:
Nguồn dữ liệu rõ ràng, đáng tin cậy,
Phương pháp đo lường nhất quán,
Khả năng đối chiếu và kiểm chứng tương tự như dữ liệu tài chính.
IFRS S1 yêu cầu ngân hàng phải làm rõ: Dữ liệu ESG nào được sử dụng để đánh giá rủi ro tài chính.
b) Công bố rủi ro và cơ hội theo nguyên tắc trọng yếu
Nguyên tắc trọng yếu (materiality) trong IFRS S1 mang tính trọng yếu tài chính, tức là: Chỉ những rủi ro và cơ hội bền vững có khả năng ảnh hưởng đáng kể đến quyết định của nhà đầu tư mới phải được công bố. Tránh tình trạng báo cáo dàn trải, thiên về mô tả nhưng thiếu chiều sâu phân tích tài chính.
Đối với ngân hàng, điều này đòi hỏi đánh giá mức độ ảnh hưởng của rủi ro ESG đến:
Chất lượng tài sản,
Khả năng thu hồi nợ,
Giá trị tài sản đảm bảo,
Mức độ ổn định của dòng tiền.
Việc áp dụng đúng nguyên tắc trọng yếu giúp báo cáo IFRS S1 & S2 trở thành công cụ quản trị thực tế, thay vì chỉ mang tính tuân thủ.
3. Công bố “phát thải được tài trợ” và các thước đo khí hậu
Phát thải được tài trợ là lượng phát thải phát sinh từ các hoạt động của khách hàng vay và đối tượng đầu tư nhưng được phân bổ cho ngân hàng trên cơ sở mức độ tài trợ vốn.
Trong thực tiễn, điều này liên quan trực tiếp đến:
Danh mục cho vay doanh nghiệp,
Danh mục đầu tư trái phiếu, cổ phiếu,
Các hoạt động tài trợ dự án.
IFRS S2 yêu cầu ngân hàng phải:
Xác định phương pháp đo lường phù hợp,
Làm rõ phạm vi danh mục được đưa vào tính toán,
Trình bày phát thải theo từng nhóm ngành, mức độ rủi ro và chiến lược chuyển đổi.
Ngoài số liệu phát thải, IFRS S2 còn yêu cầu ngân hàng công bố:
Các phạm vi phát thải được áp dụng (Scope 1, Scope 2 và đặc biệt là Scope 3 – phát thải gián tiếp).
Các giả định, phương pháp và hạn chế dữ liệu trong quá trình đo lường.
Việc minh bạch các giả định không nhằm “hoàn hảo hóa” số liệu, mà nhằm giúp nhà đầu tư hiểu rõ mức độ không chắc chắn và đánh giá năng lực quản trị rủi ro khí hậu của ngân hàng theo thời gian.
Đây cũng là cơ sở để so sánh giữa các ngân hàng và theo dõi tiến trình cải thiện chất lượng dữ liệu và quản trị khí hậu trong dài hạn.
III. Lợi Ích Chiến Lược Khi Áp Dụng IFRS S1 & IFRS S2
Việc triển khai IFRS S1 và IFRS S2 mang lại cho ngân hàng những lợi ích vượt xa phạm vi báo cáo. Trên thực tế, hai chuẩn mực này đang dần trở thành hạ tầng thông tin chiến lược, giúp ngân hàng nâng cao uy tín, quản trị rủi ro hiệu quả hơn và tối ưu hóa chi phí tuân thủ trong dài hạn.
1. Nâng cao uy tín và tiếp cận vốn quốc tế
IFRS S1 & S2 đóng vai trò như một chuẩn mực tham chiếu toàn cầu, giúp ngân hàng:
Trình bày rủi ro và cơ hội bền vững bằng ngôn ngữ tài chính quen thuộc với nhà đầu tư.
Giảm “khoảng cách thông tin” giữa ngân hàng trong nước và các tổ chức tài chính quốc tế.
Gia tăng khả năng tiếp cận nguồn vốn bền vững, tín dụng xanh và các công cụ huy động vốn gắn với ESG.
2. Giảm rủi ro thông tin và cải thiện quản lý chiến lược
- Một lợi ích chiến lược quan trọng là giảm rủi ro thông tin (information risk) thông qua việc chuẩn hóa dữ liệu ESG và khí hậu.
- Nâng cao chất lượng thông tin phục vụ: Hoạch định chiến lược, quản trị danh mục tín dụng và đầu tư, Quản lý vốn trung – dài hạn.
- Thông qua IFRS S2, ban lãnh đạo ngân hàng có cơ sở để:
Điều chỉnh chiến lược tín dụng theo ngành nghề và mức độ rủi ro khí hậu.
Chủ động tái cơ cấu danh mục tài trợ, thay vì chỉ phản ứng khi rủi ro đã phát sinh.
Gắn quản trị bền vững với quản trị rủi ro và chiến lược kinh doanh cốt lõi.
3. Tối ưu hoá báo cáo tổng thể và tiết kiệm chi phí tuân thủ
Việc áp dụng IFRS S1 & S2 mang lại lợi ích rõ rệt trong việc:
Hợp nhất và chuẩn hóa hệ thống báo cáo, giảm trùng lặp thông tin.
Tăng tính so sánh giữa các ngân hàng trong và ngoài nước.
Đơn giản hóa việc đáp ứng yêu cầu công bố thông tin từ nhiều bên liên quan.
Về dài hạn, điều này giúp ngân hàng:
Tiết kiệm chi phí lập báo cáo và kiểm soát dữ liệu.
Nâng cao hiệu quả phối hợp giữa các bộ phận: tài chính, quản trị rủi ro, chiến lược và ESG.
Tạo nền tảng để mở rộng sang các yêu cầu tuân thủ mới trong tương lai mà không phải “làm lại từ đầu”.
IV. Thách Thức Và Giải Pháp Triển Khai Thực Tiễn Tại Việt Nam
1. Thách thức đối với ngân hàng tại Việt Nam
- Thiếu nguồn nhân lực chuyên sâu về ESG và dữ liệu khí hậu
Cụ thể, phần lớn đội ngũ ngân hàng quen thuộc với IFRS tài chính và quản trị rủi ro truyền thống. Chưa có nhiều kinh nghiệm về định lượng rủi ro khí hậu, phân tích kịch bản chuyển đổi và đo lường phát thải, đặc biệt là phát thải được tài trợ.
Điều này dẫn đến nguy cơ:
Áp dụng IFRS S1 & S2 mang tính hình thức,
Phụ thuộc quá nhiều vào tư vấn bên ngoài,
Khó duy trì và cải thiện chất lượng báo cáo trong dài hạn.
- Hệ thống dữ liệu rời rạc giữa báo cáo tài chính và báo cáo bền vững
Một điểm nghẽn mang tính cấu trúc là: Dữ liệu tài chính và dữ liệu ESG hiện đang tồn tại trong các “silo” riêng biệt.
Dữ liệu khí hậu, môi trường và xã hội thường thiếu chuẩn hóa và không được tích hợp vào hệ thống quản trị rủi ro và báo cáo tài chính.
Sự rời rạc này khiến ngân hàng gặp khó khăn trong việc:
Đảm bảo tính nhất quán của số liệu,
Giải trình với nhà đầu tư và cơ quan quản lý,
Triển khai các phân tích định lượng theo yêu cầu của IFRS S2.
2. Giải pháp ứng phó hiệu quả
- Đào tạo nhân sự và xây dựng hệ thống dữ liệu tập trung
- Thử nghiệm áp dụng sớm và xây dựng KPI ESG theo từng bộ phận
Thử nghiệm áp dụng IFRS S1 & S2 theo từng giai đoạn, bắt đầu từ:
Một số danh mục tín dụng trọng điểm,
Một số chỉ tiêu khí hậu và ESG cốt lõi.
Việc thử nghiệm sớm giúp ngân hàng:
Nhận diện điểm yếu về dữ liệu và quy trình,
Điều chỉnh phương pháp đo lường phù hợp với thực tiễn Việt Nam,
Giảm “cú sốc tuân thủ” khi chuẩn mực được áp dụng rộng rãi.
Bên cạnh đó, việc xây dựng KPI ESG cho từng bộ phận (tín dụng, đầu tư, quản trị rủi ro, tài chính…) giúp gắn trách nhiệm triển khai IFRS S1 & S2 với hoạt động hàng ngày. Từ đó tránh tình trạng ESG chỉ là nhiệm vụ của một bộ phận chuyên trách.
3. Kinh nghiệm từ quốc tế và bài học cho Việt Nam
Tại nhiều quốc gia châu Âu và Nhật Bản, các ngân hàng đã chủ động tích hợp báo cáo bền vững vào hệ thống quản trị rủi ro và chiến lược từ sớm. Họ đầu tư mạnh vào: Hạ tầng dữ liệu, phân tích kịch bản khí hậu và chuẩn hóa phát thải được tài trợ theo danh mục.
Điểm chung trong cách tiếp cận là không coi IFRS S1 & S2 là gánh nặng tuân thủ mà là công cụ nâng cấp năng lực quản trị và cạnh tranh dài hạn.
Từ kinh nghiệm quốc tế, có thể rút ra một số bài học quan trọng cho các ngân hàng Việt Nam:
Triển khai càng sớm, chi phí điều chỉnh càng thấp.
Dữ liệu và nhân sự là hai yếu tố quyết định thành công.
IFRS S1 & S2 chỉ phát huy hiệu quả khi được gắn với chiến lược và quản trị rủi ro, không tách rời khỏi hoạt động kinh doanh.
Thực tiễn triển khai áp dụng IFRS S1 & S2 đối với các ngân hàng cho thấy thách thức lớn nhất không nằm ở văn bản chuẩn mực, mà ở năng lực hiểu – phân tích – vận dụng của đội ngũ làm tài chính, quản trị rủi ro, kế toán và báo cáo. Việc đọc đúng yêu cầu chuẩn mực, liên kết ESG với dữ liệu tài chính, xây dựng quy trình thu thập và kiểm soát thông tin là những năng lực chuyên môn cần được đào tạo bài bản, có hệ thống.
Chính vì vậy, để chuẩn bị cho lộ trình áp dụng IFRS nói chung và IFRS S1 & S2 nói riêng, việc tham gia các khóa học IFRS chuyên sâu được giảng dạy bởi đội ngũ chuyên gia giàu kinh nghiệm thực tiễn trong lĩnh vực tài chính – ngân hàng, kiểm toán và tư vấn IFRS là bước đi cần thiết. Các chương trình đào tạo tại Fintrain không chỉ tập trung vào lý thuyết chuẩn mực, mà còn giúp học viên hiểu đúng bản chất, cách áp dụng vào báo cáo, quản trị rủi ro và ra quyết định trong môi trường ngân hàng thực tế.
Nắm vững IFRS hôm nay chính là nền tảng để các ngân hàng và đội ngũ chuyên môn chủ động thích ứng với các yêu cầu báo cáo bền vững và chuẩn mực quốc tế trong giai đoạn tới.
>>>
Hãy để lại bình luận của bạn tại đây!