Hotline: 0983095115

26 Đường Láng, P Ngã Tư Sở, Q Đống Đa, TP Hà Nội

CLOSE

Tác Động Của IFRS Đối Với Doanh Nghiệp Việt Nam


Trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam ngày càng hội nhập sâu rộng với thế giới, việc áp dụng IFRS – Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế đã trở thành xu hướng tất yếu. Tác động của IFRS đối với doanh nghiệp Việt Nam không chỉ thể hiện ở việc thay đổi cách lập và trình bày báo cáo tài chính, mà còn ảnh hưởng sâu sắc đến quản trị doanh nghiệp, khả năng huy động vốn và niềm tin của nhà đầu tư. 

Bài viết dưới đây Fintrain sẽ phân tích cụ thể những cơ hội, thách thức và định hướng giúp doanh nghiệp Việt Nam thích ứng hiệu quả với chuẩn mực IFRS trong giai đoạn chuyển đổi sắp tới.

1. IFRS là gì và vì sao doanh nghiệp Việt Nam phải quan tâm?

IFRS (International Financial Reporting Standards) là hệ thống chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế, được xây dựng trên nguyên tắc phản ánh đúng bản chất kinh tế của giao dịch, thay vì chỉ tuân thủ hình thức chứng từ hay quy định cứng nhắc. Nói cách khác, IFRS trả lời câu hỏi: Giao dịch này thực chất tạo ra giá trị và rủi ro gì cho doanh nghiệp? chứ không chỉ là đã ghi nhận đúng quy trình hay chưa.

IFRS và VAS khác nhau ở điểm nào?

VAS thiên về quy định chi tiết, dễ áp dụng nhưng hạn chế khả năng phản ánh đầy đủ bản chất kinh tế.
IFRS dựa trên nguyên tắc, yêu cầu người làm kế toán – tài chính phải có năng lực xét đoán nghề nghiệp, từ đó báo cáo tài chính mang tính minh bạch và so sánh quốc tế cao hơn.

Chính sự khác biệt này khiến việc chuyển từ VAS sang IFRS không chỉ là thay đổi kỹ thuật kế toán, mà là thay đổi tư duy quản trị tài chính trong doanh nghiệp.

Theo định hướng của Bộ Tài chính, IFRS được triển khai theo lộ trình:

anh-chup-man-hinh-2025-12-01-110016

Những nhóm doanh nghiệp chịu tác động rõ nhất gồm:

  • Doanh nghiệp niêm yết, chuẩn bị niêm yết
  • Doanh nghiệp FDI, công ty con của tập đoàn đa quốc gia
  • Doanh nghiệp có nhu cầu gọi vốn, M&A, vay vốn quốc tế

Vì vậy, tác động của IFRS đối với doanh nghiệp Việt Nam không còn là câu chuyện “có áp dụng hay không”, mà là áp dụng khi nào và chuẩn bị đến đâu để không bị động trong quá trình hội nhập.

>>> Xem thêm: IFRS là gì? Tầm quan trọng với doanh nghiệp Việt Nam

2. Tác động của IFRS đối với hệ thống kế toán doanh nghiệp Việt Nam

Việc áp dụng IFRS tạo ra sự thay đổi căn bản trong hệ thống kế toán doanh nghiệp Việt Nam, không chỉ ở kỹ thuật hạch toán mà trước hết là tư duy ghi nhận. Thay vì tập trung vào hóa đơn, chứng từ và thời điểm xuất hóa đơn như cách làm quen thuộc theo VAS, IFRS yêu cầu kế toán phải đánh giá bản chất kinh tế của giao dịch, quyền và nghĩa vụ phát sinh, cũng như rủi ro và lợi ích đã thực sự được chuyển giao hay chưa.

- Ảnh hưởng đến ghi nhận doanh thu

IFRS thay đổi mạnh cách ghi nhận doanh thu, đặc biệt với hợp đồng dài hạn, hợp đồng nhiều nghĩa vụ hoặc bán kèm dịch vụ. Doanh thu không còn được ghi nhận đơn thuần theo hóa đơn, mà phải căn cứ vào mức độ hoàn thành nghĩa vụ và khả năng thu hồi lợi ích kinh tế, khiến số liệu doanh thu và lợi nhuận có thể biến động đáng kể so với VAS.

- Ảnh hưởng đến tài sản và công cụ tài chính

Dưới IFRS, nhiều loại tài sản phải được đánh giá lại theo giá trị hợp lý, thay vì chỉ ghi nhận theo giá gốc. Các công cụ tài chính, khoản đầu tư, khoản phải thu – phải trả được phân loại và đo lường chi tiết hơn, đòi hỏi doanh nghiệp hiểu rõ rủi ro tín dụng, rủi ro thị trường và khả năng thu hồi.

- Dự phòng, tổn thất và đánh giá lại

IFRS yêu cầu doanh nghiệp ghi nhận tổn thất dự kiến (expected loss) sớm hơn, thay vì chỉ ghi nhận khi rủi ro đã xảy ra rõ ràng. Điều này giúp báo cáo tài chính phản ánh thận trọng hơn, nhưng đồng thời làm tăng áp lực phân tích, ước tính và xét đoán nghề nghiệp của kế toán.

- Yêu cầu nâng cấp hệ thống kế toán, phần mềm và dữ liệu

Để đáp ứng IFRS, doanh nghiệp không thể chỉ điều chỉnh bút toán cuối kỳ. Hệ thống kế toán, phần mềm quản lý và dữ liệu đầu vào cần được chuẩn hóa ngay từ đầu để theo dõi chi tiết hợp đồng, tài sản, dòng tiền và rủi ro. Đây chính là lý do IFRS tác động sâu rộng đến toàn bộ quy trình kế toán – tài chính, chứ không chỉ riêng báo cáo tài chính cuối năm.

3. Tác động của IFRS đến báo cáo tài chính và chỉ tiêu tài chính

Để dễ theo dõi và tránh cảm giác “nhiều chữ”, nội dung tác động của IFRS đối với báo cáo tài chính có thể tóm lược theo từng ý rõ ràng như sau:

- Thay đổi cấu trúc và cách trình bày báo cáo tài chính

  • Báo cáo tài chính theo IFRS linh hoạt hơn, tập trung vào tính hữu ích của thông tin cho nhà đầu tư và nhà quản lý.
  • Phần thuyết minh BCTC được mở rộng, làm rõ các chính sách kế toán, ước tính và rủi ro tài chính.
  • Nhấn mạnh tính minh bạch, khả năng so sánh giữa các kỳ và giữa các doanh nghiệp.

- Ảnh hưởng đến lợi nhuận

  • Doanh thu và chi phí được ghi nhận theo bản chất giao dịch, không phụ thuộc hoàn toàn vào hóa đơn.
  • Lợi nhuận có thể biến động lớn trong giai đoạn chuyển đổi IFRS.
  • Một số khoản lợi nhuận trước đây được ghi nhận sớm có thể bị phân bổ lại theo thời gian.

- Ảnh hưởng đến vốn chủ sở hữu

Vốn chủ sở hữu thay đổi do:

  • Đánh giá lại tài sản theo giá trị hợp lý
  • Ghi nhận chênh lệch chuyển đổi IFRS
  • Các điều chỉnh hồi tố làm số dư vốn đầu kỳ khác với báo cáo theo VAS.

- Tác động đến các chỉ tiêu tài chính (EBITDA, ROA, ROE)

  • Cách phân loại chi phí, khấu hao, thuê tài sản theo IFRS làm EBITDA thay đổi đáng kể.
  • ROA, ROE biến động do thay đổi lợi nhuận và quy mô tài sản, vốn chủ.
  • Việc so sánh chỉ tiêu trước – sau IFRS cần được phân tích lại cho đúng bản chất.

- Rủi ro “đọc sai số liệu” nếu chưa hiểu IFRS

  • Dễ hiểu nhầm khi so sánh báo cáo IFRS với báo cáo lập theo VAS.
  • Nhà quản lý có thể đánh giá sai hiệu quả kinh doanh nếu chỉ nhìn vào số tuyệt đối.
  • Doanh nghiệp cần trang bị kiến thức IFRS để sử dụng báo cáo tài chính đúng mục đích quản trị.

>>> Xem thêm: Lộ Trình Học IFRS Cho Người Mới Bắt Đầu (Từ A-Z)

4. Tác động của IFRS đến thuế và công tác quyết toán thuế

Khi áp dụng IFRS, nhiều doanh nghiệp lo ngại rủi ro về thuế. Trên thực tế, IFRS không thay thế các quy định thuế của Việt Nam, nhưng lại tạo ra nhiều chênh lệch giữa kế toán và thuế, khiến công tác quyết toán và thanh tra thuế phức tạp hơn nếu doanh nghiệp không chuẩn bị kỹ.

-  IFRS không thay thế quy định thuế Việt Nam

  • Thuế TNDN, thuế GTGT và các sắc thuế khác vẫn thực hiện theo luật thuế Việt Nam.
  • Báo cáo tài chính IFRS không phải căn cứ trực tiếp để tính thuế.
  • Doanh nghiệp vẫn phải lập sổ sách, hồ sơ phục vụ mục đích quyết toán thuế theo quy định hiện hành.

- Phát sinh chênh lệch kế toán – thuế

  • IFRS ghi nhận doanh thu, chi phí theo bản chất giao dịch, trong khi thuế căn cứ nhiều vào quy định và hóa đơn.
  • Xuất hiện các khoản chênh lệch tạm thời và chênh lệch vĩnh viễn.
  • Nếu không theo dõi riêng, doanh nghiệp dễ bị sai sót khi quyết toán thuế.

- Thuế thu nhập doanh nghiệp hoãn lại

  • IFRS yêu cầu ghi nhận thuế TNDN hoãn lại đối với các chênh lệch tạm thời.
  • Đây là nội dung còn khá mới với nhiều doanh nghiệp Việt Nam.
  • Việc xác định sai thuế hoãn lại có thể làm sai lệch lợi nhuận và vốn chủ sở hữu.

- Rủi ro khi cơ quan thuế thanh tra, kiểm tra

  • Số liệu IFRS khác với số liệu quyết toán thuế có thể gây nghi ngờ nếu không giải trình rõ.
  • Doanh nghiệp có nguy cơ bị yêu cầu giải trình nhiều lần, thậm chí bị xuất toán chi phí.
  • Hồ sơ không đầy đủ dễ dẫn đến tranh chấp với cơ quan thuế.

Đây là một trong những tác động của IFRS đối với doanh nghiệp Việt Nam cần được chuẩn bị sớm, bởi rủi ro thuế thường chỉ bộc lộ khi bị thanh tra, kiểm tra.

5. Tác động của IFRS đến quản trị doanh nghiệp và chiến lược tài chính

Không chỉ dừng lại ở kế toán – báo cáo, tác động của IFRS đối với doanh nghiệp Việt Nam còn thể hiện rõ ở quản trị doanh nghiệp và chiến lược tài chính dài hạn. Khi thông tin tài chính được phản ánh theo chuẩn mực quốc tế, cách doanh nghiệp ra quyết định và tiếp cận vốn cũng thay đổi đáng kể.

- Ảnh hưởng đến ra quyết định đầu tư

Báo cáo tài chính theo IFRS phản ánh đúng giá trị tài sản, nghĩa vụ và dòng tiền. Nhà quản lý có cơ sở tin cậy hơn để:

  • Đánh giá hiệu quả dự án
  • Lựa chọn phương án đầu tư
  • Giảm rủi ro quyết định dựa trên số liệu “đẹp nhưng không thực chất”.

- Tác động đến quản trị rủi ro

IFRS yêu cầu nhận diện sớm rủi ro tài chính và tổn thất dự kiến. Doanh nghiệp chủ động hơn trong:

  • Quản lý rủi ro tín dụng
  • Rủi ro thanh khoản
  • Rủi ro thị trường
  • Giúp ban lãnh đạo nhìn thấy rủi ro trước khi vấn đề xảy ra.

- Ảnh hưởng đến M&A, gọi vốn và niêm yết

Báo cáo IFRS giúp so sánh doanh nghiệp Việt Nam với doanh nghiệp quốc tế. Tạo thuận lợi trong:

  • Thẩm định doanh nghiệp khi M&A
  • Gọi vốn từ quỹ đầu tư, ngân hàng nước ngoài
  • Chuẩn bị niêm yết trong và ngoài nước
  • Giảm thời gian và chi phí chuyển đổi báo cáo cho nhà đầu tư.

- Minh bạch thông tin và uy tín doanh nghiệp

IFRS nâng cao mức độ minh bạch và khả năng giải trình.

Doanh nghiệp xây dựng được uy tín tài chính với nhà đầu tư, đối tác và tổ chức tín dụng từ đó gia tăng niềm tin và vị thế trên thị trường.

6. Những khó khăn khi doanh nghiệp Việt Nam triển khai IFRS

Thực tế triển khai cho thấy, khó khăn lớn nhất khi áp dụng IFRS tại doanh nghiệp Việt Nam không nằm ở chuẩn mực, mà nằm ở con người và hệ thống. Phần lớn đội ngũ kế toán – tài chính hiện nay quen làm theo VAS, thiên về tuân thủ quy định sẵn có, trong khi IFRS đòi hỏi khả năng phân tích và xét đoán nghề nghiệp cao. Sự thiếu hụt nhân sự am hiểu IFRS khiến doanh nghiệp dễ lúng túng, phụ thuộc nhiều vào tư vấn bên ngoài và khó chủ động trong quá trình chuyển đổi.

ifrs-fintrain-min-1

Bên cạnh đó, việc chuyển đổi từ VAS sang IFRS không đơn thuần là điều chỉnh một vài bút toán cuối kỳ. Doanh nghiệp phải rà soát lại hợp đồng, tài sản, công cụ tài chính và các số liệu lịch sử, thậm chí phải thực hiện điều chỉnh hồi tố. Nếu không có lộ trình rõ ràng, quá trình chuyển đổi dễ phát sinh sai sót, ảnh hưởng đến độ tin cậy của báo cáo tài chính.

Một rào cản khác là chi phí triển khai và thay đổi hệ thống. IFRS đòi hỏi doanh nghiệp đầu tư cho đào tạo nhân sự, nâng cấp phần mềm kế toán, chuẩn hóa dữ liệu và quy trình quản lý. Trong khi đó, lợi ích của IFRS thường thể hiện trong trung và dài hạn, khiến nhiều doanh nghiệp còn do dự vì áp lực chi phí ngắn hạn.

Cuối cùng, tâm lý e ngại và hiểu chưa đúng về IFRS cũng là nguyên nhân khiến doanh nghiệp chậm tiếp cận. Không ít doanh nghiệp cho rằng IFRS chỉ phù hợp với tập đoàn lớn hoặc lo ngại việc áp dụng IFRS sẽ làm số liệu tài chính kém “đẹp”, gia tăng rủi ro thuế. Chính những hiểu lầm này khiến doanh nghiệp bị động, trong khi IFRS đang dần trở thành yêu cầu tất yếu trong bối cảnh hội nhập.

Có thể thấy, IFRS mang lại cả cơ hội và thách thức cho doanh nghiệp Việt Nam trong quá trình hội nhập tài chính quốc tế. Việc hiểu đúng và áp dụng chuẩn mực IFRS không chỉ giúp doanh nghiệp nâng cao tính minh bạch, khả năng tiếp cận vốn quốc tế mà còn cải thiện hiệu quả quản trị và niềm tin của nhà đầu tư.

Tuy nhiên, để triển khai IFRS thành công, doanh nghiệp cần đội ngũ nhân sự am hiểu sâu sắc về chuẩn mực quốc tế và có khả năng chuyển đổi hệ thống kế toán thực tế. Nếu bạn muốn trang bị kiến thức chuẩn mực quốc tế này, Fintrain hiện triển khai các khóa học IFRS được giảng dạy bởi các chuyên gia tài chính – kế toán hàng đầu, giúp học viên nắm vững bản chất IFRS và vận dụng hiệu quả vào thực tiễn tại doanh nghiệp Việt Nam.

👉 Tìm hiểu chi tiết về các khóa học IFRS tại Fintrain để bắt đầu hành trình chinh phục chuẩn mực kế toán quốc tế ngay hôm nay.

>>> Tham khảo: Khóa Học IFRS (CertIFR, DipIFR, Chuyển Đổi VAS Sang IFRS)

                            KHÓA HỌC IFRS CHO NGƯỜI MỚI BẮT ĐẦU

                            Khóa Học Chuyển Đổi Báo Cáo Tài Chính Từ VAS Sang IFRS

Khám phá chủ đề khác

0.0
(0 lượt đánh giá) Viết đánh giá
  • 5
    0%
  • 4
    0%
  • 3
    0%
  • 2
    0%
  • 1
    0%

Bình luận

Hãy để lại bình luận của bạn tại đây!

Gửi thành công!

Cảm ơn bạn đã gửi form. Chúng tôi sẽ liên hệ với bạn trong thời gian sớm nhất.