Bài viết sau Fintrain chia sẻ chi tiết Tỷ lệ thanh toán hiện hành là gì? Công thức tính và ý nghĩa thực tiễn để bạn áp dụng hiệu quả hơn trong công tác phân tích báo cáo tài chính.

Mục lục
1. Tỷ Lệ Thanh Toán Hiện Hành Là Gì?
Tỷ lệ thanh toán hiện hành là chỉ tiêu đo lường khả năng doanh nghiệp sử dụng tài sản ngắn hạn để thanh toán nợ ngắn hạn tại một thời điểm. Chỉ số này phản ánh mức độ an toàn tài chính trong kỳ, cho thấy doanh nghiệp có đủ nguồn lực đáp ứng nghĩa vụ đến hạn hay đang chịu áp lực thanh khoản.
Tỷ lệ cao thường thể hiện khả năng thanh toán tốt hơn; tỷ lệ thấp cho thấy rủi ro thiếu hụt nguồn vốn lưu động. Tuy nhiên, chỉ số này cần được đánh giá kết hợp với đặc thù ngành, cơ cấu tài sản và xu hướng hoạt động của doanh nghiệp để đưa ra kết luận phù hợp.
2. Cách Tính Tỷ Lệ Thanh Toán Hiện Hành
Công thức:
Tỷ lệ thanh toán hiện hành = Tài sản ngắn hạn / Nợ ngắn hạn
Trong đó:
- Tài sản ngắn hạn: toàn bộ các khoản dự kiến thu hồi, sử dụng hoặc chuyển thành tiền trong một chu kỳ kinh doanh hay trong vòng 12 tháng.
- Nợ ngắn hạn: toàn bộ các khoản nợ dự kiến phải chi trả trong vòng 12 tháng.
Ví dụ minh họa:
Giả sử Công ty A có số liệu cuối năm như sau (đơn vị: tỷ đồng):
- Tài sản ngắn hạn:
- Tiền và tương đương tiền: 4
- Các khoản phải thu ngắn hạn: 10
- Hàng tồn kho: 16
- Tài sản ngắn hạn khác: 2
Tổng tài sản ngắn hạn = 4 + 10 + 16 + 2 = 32
- Nợ ngắn hạn:
- Phải trả người bán: 9
- Phải trả người lao động, thuế và các khoản phải nộp: 4
- Vay ngắn hạn: 7
- Phần nợ dài hạn đến hạn trả: 2
Tổng nợ ngắn hạn = 9 + 4 + 7 + 2 = 22
Tỷ lệ thanh toán hiện hành = 32 / 22 ≈ 1,45
Kết luận: bình quân cứ 1 đồng nợ ngắn hạn được “bảo vệ” bởi 1,45 đồng tài sản ngắn hạn. Nếu so với nhiều ngành thương mại hoặc sản xuất thông thường, tỷ lệ quanh mức 1,3–1,8 thường được xem là tương đối chấp nhận được.
Tuy nhiên, phân tích chỉ dừng ở mức độ bề mặt nếu bỏ qua cấu trúc tài sản, cần bổ sung thêm thông tin:
- Trong 16 tỷ hàng tồn kho có 5 tỷ là hàng chậm luân chuyển, tồn nhiều kỳ.
- Trong 10 tỷ phải thu có 2 tỷ đã quá hạn trên 180 ngày.
Khi đó, phần tài sản ngắn hạn có khả năng quy đổi nhanh thành tiền thực chất thấp hơn nhiều so với con số trên báo cáo. Vấn đề thanh khoản đã “khó thở” hơn. Tình huống này cho thấy tỷ lệ thanh toán hiện hành luôn cần được đọc song hành với các chỉ tiêu khác.
3. Ý Nghĩa Của Tỷ Lệ Thanh Toán Hiện Hành
Tỷ lệ thanh toán hiện hành phản ánh khả năng doanh nghiệp sử dụng tài sản ngắn hạn để đáp ứng toàn bộ nghĩa vụ nợ ngắn hạn. Đây là chỉ số quan trọng trong phân tích tài chính vì cho thấy mức độ an toàn thanh khoản, khả năng duy trì hoạt động và tính ổn định của dòng tiền.
Thứ nhất, chỉ tiêu này giúp đánh giá khả năng chi trả trong kỳ
Khi tài sản ngắn hạn lớn hơn nợ ngắn hạn, doanh nghiệp có nguồn lực đủ để thanh toán các khoản vay ngắn hạn, công nợ phải trả, thuế và các khoản nghĩa vụ đến hạn. Tỷ lệ càng cao thường thể hiện doanh nghiệp ít chịu áp lực về dòng tiền hơn, dễ xoay xở trong các tình huống cần thanh toán nhanh.
Thứ hai, tỷ lệ này cung cấp góc nhìn về quản trị vốn lưu động
Một tỷ lệ ổn định cho thấy doanh nghiệp quản lý thu hồi công nợ, hàng tồn kho và các khoản chi ngắn hạn tương đối hiệu quả. Ngược lại, tỷ lệ giảm mạnh có thể xuất phát từ hàng tồn kho tăng đột biến, công nợ khó thu hoặc chi phí vượt kế hoạch, gây ảnh hưởng tới khả năng thanh toán.
Thứ ba, chỉ tiêu này là yếu tố được ngân hàng và nhà đầu tư đặc biệt quan tâm
Tỷ lệ cao cho thấy doanh nghiệp có khả năng đáp ứng nghĩa vụ đúng hạn, tạo niềm tin trong quá trình xét duyệt tín dụng hoặc đánh giá sức khỏe tài chính. Tỷ lệ thấp khiến doanh nghiệp dễ bị đánh giá rủi ro, từ đó khó tiếp cận vốn hoặc phải chịu chi phí vay cao hơn.
Thứ tư, tỷ lệ thanh toán hiện hành hỗ trợ dự báo xu hướng tài chính
Khi theo dõi liên tục qua các kỳ, doanh nghiệp có thể nhận biết những biến động bất thường về dòng tiền và kịp thời điều chỉnh chính sách tín dụng, kiểm soát tồn kho hoặc cơ cấu lại nguồn vốn ngắn hạn.
4. Câu Hỏi Thường Gặp
Tỷ lệ thanh toán hiện hành bao nhiêu được xem là an toàn?
Thông thường, tỷ lệ > 1 phản ánh khả năng thanh toán ngắn hạn tương đối tốt. Tuy nhiên, mức an toàn phụ thuộc vào ngành, chu kỳ kinh doanh và cơ cấu tài sản của từng doanh nghiệp.
Tỷ lệ thanh toán hiện hành thấp có nghĩa là doanh nghiệp mất khả năng thanh toán không?
Không phải mọi trường hợp tỷ lệ thấp đều thể hiện mất khả năng chi trả. Một số doanh nghiệp có vòng quay vốn nhanh, mô hình kinh doanh đặc thù hoặc dòng tiền ổn định vẫn duy trì mức thanh khoản tốt dù chỉ số thấp.
Tỷ lệ thanh toán hiện hành khác gì tỷ lệ thanh toán nhanh?
Tỷ lệ thanh toán hiện hành tính toàn bộ tài sản ngắn hạn, còn tỷ lệ thanh toán nhanh loại trừ hàng tồn kho để phản ánh khả năng chi trả sát hơn với nguồn tiền dễ chuyển đổi.
Có nên so sánh tỷ lệ thanh toán hiện hành giữa các doanh nghiệp khác ngành không?
Không nên. Mỗi ngành có đặc thù về mức tồn kho, tốc độ thu hồi công nợ và chu kỳ hoạt động khác nhau. So sánh hợp lý nhất là giữa các doanh nghiệp cùng ngành hoặc cùng mô hình kinh doanh.
Tỷ lệ thanh toán hiện hành tăng đột biến là tín hiệu tốt hay xấu?
Tùy nguyên nhân. Tăng do cải thiện dòng tiền, giảm nợ ngắn hạn hoặc thu hồi công nợ hiệu quả là tín hiệu tích cực. Tăng vì hàng tồn kho phình to hoặc doanh nghiệp giảm đầu tư sản xuất có thể phản ánh rủi ro hoạt động.
Tỷ lệ thanh toán hiện hành là chỉ số quan trọng phản ánh sức khỏe thanh khoản của doanh nghiệp và hỗ trợ quá trình đánh giá chất lượng vốn lưu động. Khi theo dõi đúng cách và phân tích theo từng giai đoạn hoạt động, doanh nghiệp có thể nhận diện sớm rủi ro dòng tiền, điều chỉnh chiến lược tài chính và nâng cao hiệu quả quản trị.
Nếu bạn mới bắt đầu tìm hiểu phân tích báo cáo tài chính và muốn nắm hệ thống các chỉ số thanh khoản, khả năng sinh lời, dòng tiền và cấu trúc vốn một cách bài bản, Khóa học phân tích tài chính cho người mới bắt đầu của Fintrain là lựa chọn phù hợp. Chương trình được thiết kế cho người chưa có nền tảng, đưa học viên từ mức cơ bản đến khả năng đọc - hiểu - phân tích báo cáo tài chính thực tế, hỗ trợ ứng dụng ngay vào công việc.
Hãy để lại bình luận của bạn tại đây!